hemorrhagic fever

hemorrhagic fever

A doctor examines a patient with symptoms of hemorrhagic fever.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt xuất huyết (hemorrhagic fever) một nhóm bệnh gây ra bởi nhiễm virus, thường giới hạn trong một khu vực địa cụ thể. Bệnh bắt đầu với các triệu chứng như sốt rối loạn tiêu hóa, sau đó tiến triển thành xuất huyết mao mạch, tức là chảy máucác mạch máu nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Bệnh do virus Ebola một loại sốt xuất huyết nổi tiếng.)
  • (Bệnh nhân mắc sốt xuất huyết thường cần chăm sóc y tế tích cực để kiểm soát chảy máu suy tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract hemorrhagic fever": mắc bệnh sốt xuất huyết.

    • Travelers to endemic regions should take precautions to avoid contracting hemorrhagic fever. (Du khách đến các vùng lưu hành bệnh nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh mắc sốt xuất huyết.)
  • "hemorrhagic fever outbreak": bùng phát dịch sốt xuất huyết.

    • The World Health Organization reported a new hemorrhagic fever outbreak in Central Africa. (Tổ chức Y tế Thế giới đã báo cáo một đợt bùng phát sốt xuất huyết mớiTrung Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemorrhagic (tính từ): thuộc về xuất huyết, liên quan đến chảy máu.

    • The patient presented with hemorrhagic symptoms such as nosebleeds and bruising. (Bệnh nhân các triệu chứng xuất huyết như chảy máu cam bầm tím.)
  • Fever (danh từ): sốt, tình trạng thân nhiệt tăng cao.

    • High fever is a common early sign of many viral infections. (Sốt cao dấu hiệu sớm phổ biến của nhiều bệnh nhiễm virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Viral hemorrhagic fever: sốt xuất huyết do virus (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Hemorrhagic disease: bệnh xuất huyết (có thể bao gồm các nguyên nhân không phải virus).
Các cụm từ liên quan
  • Dengue hemorrhagic fever: sốt xuất huyết Dengue (một dạng đặc biệt của sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra).

    • Dengue hemorrhagic fever is a severe complication of dengue infection. (Sốt xuất huyết Dengue một biến chứng nghiêm trọng của nhiễm virus Dengue.)
  • Hemorrhagic fever with renal syndrome: sốt xuất huyết kèm hội chứng thận (do virus Hanta gây ra).

    • Hemorrhagic fever with renal syndrome is common in parts of Asia and Europe. (Sốt xuất huyết kèm hội chứng thận phổ biếnmột số khu vực châu Á châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to bleed out": chảy máu đến chết (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa khẩn cấp, không phải thành ngữ thuần túy nhưng liên quan đến xuất huyết).
    • Without immediate treatment, a patient with severe hemorrhagic fever may bleed out. (Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh nhân bị sốt xuất huyết nặng có thể chảy máu đến chết.)